“HSK Standard Course 3” phù hợp với những người học tiếng Trung đã học 70 giờ, thông thạo khoảng 300 từ tiếng Trung và đang chuẩn bị thi HSK (Cấp độ 3).
GIỚI THIỆU CHƯƠNG TRÌNH
- Sách có tổng cộng 20 bài, mỗi bài được chia thành 4 cảnh, trung bình mỗi bài học từ 12 đến 21 từ mới và 2 đến 3 điểm ngôn ngữ. Hướng dẫn này bao gồm tất cả các điểm ngôn ngữ và từ vựng của giáo trình HSK (Cấp 3). Thời gian dạy khuyến nghị cho mỗi bài học là từ 2 đến 4 giờ.
- Là cuốn sách giáo khoa thứ ba trong bộ sách, cuốn sách này về cơ bản kế thừa ý tưởng và phong cách viết của “Hướng dẫn tiêu chuẩn HSK 1” và “Hướng dẫn tiêu chuẩn HSK 2”, với phần mở rộng về độ khó và chiều sâu, đồng thời bổ sung các từ cũ, từ mới và Chữ Hán. Kiến thức và những câu nói thông dụng, v.v.
- Mỗi bài hướng dẫn được chia làm nhiều phần: khởi động, văn bản (bao gồm từ mới), ghi chú, bài tập, chữ Hán, cách dùng và câu nói; cứ 4 bài đều được thiết lập phần kiến thức chữ Hán, bao gồm phần giới thiệu và thực hành đề cập đến sự vật, ý nghĩa, ký tự tượng hình, cứ 5 bài học Lớp sẽ tổ chức một phần văn hóa như một bài đọc mở rộng của văn bản để giới thiệu kiến thức nền tảng văn hóa có liên quan.
Course Features
- Lecture 0
- Quiz 0
- Duration 69 hours
- Skill level Intermediate
- Language Chinese
- Students 50
- Assessments Yes
- 20 Sections
- 0 Lessons
- 10 Weeks
Expand all sectionsCollapse all sections
- Bài 1: 周末你有什么打算?Cuối tuần bạn có kế hoạch gì chưa?0
- Bài 12: 把重要的东西放在我这儿吧.Để những đồ đạc quan trọng tại chỗ tôi đi.0
- Bài 19: 你没看出来吗?Bạn không nhìn ra được à?0
- Bài 18: 我相信他们会同意的.Tôi tin họ sẽ đồng ý.0
- Bài 17: 谁都有办法看好你的“病”Ai cũng có cách chữa khỏi “bệnh” cho em.0
- Bài 16: 我现在累得下了班就想睡觉.Tôi hiện tại mệt đến nỗi chỉ muốn đi ngủ sau khi tan làm.0
- Bài 15: 其他都没什么问题.Những câu khác đều không có vấn đề gì.0
- Bài 14: 你把水果拿过来!Bạn mang đĩa trái cây qua đây!0
- Bài 13: 我是走回来的.Tôi đi bộ về.0
- Bài 11: 别忘了把空调关了!Đừng quên tắt điều hoà nhé!0
- Bài 2: 他什么时候回来?Khi nào anh ấy quay về?0
- Bài 10: 数学比历史难多了.Môn Toán khó hơn môn Lịch sử nhiều.0
- Bài 9: 她的汉语说得跟中国人一样好.Cô ấy nói tiếng Trung Quốc hay như người Trung Quốc vậy.0
- Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿.Bạn đi đến đâu tôi đi đến đó.0
- Bài 7: 我跟她都认识五年了.Tôi và cô ấy quen nhau 5 năm rồi.0
- Bài 6: 怎么突然找不到了?Sao bỗng dưng lại không tìm thấy rồi?0
- Bài 5: 我最近越来越胖了.Dạo này tôi càng ngày càng béo.0
- Bài 4: 她总是笑着跟客人说话.Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng.0
- Bài 3: 桌子上放着很多饮料.Trên bàn có rất nhiều đồ uống.0
- Bài 20: 我被他影响了!Tôi chịu ảnh hưởng từ anh ta.0